Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

❤️♞ASTRA TEAM CUP - 1 лига 26 сентября

Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. CHESSRUN (RtgØ:1981, HS1: 9 / HS2: 18)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mazhkenov, Alisher2178KAZ13718983½1111105,572122
2Sergazin, Ansar2044KAZ137256370011100371922
3Yerbulatov, Almadi1868KAZ447007559½½01111571774
4WFMAmanzhol, Khanzada1833KAZ13743171½½011½14,571785

Thông tin kỳ thủ

Mazhkenov Alisher 2178 KAZ Rp:2352
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117FMMaevsky Nikolay2130RUS2,5s ½1
277FMBolat Inayat2151KAZ3w 11
315CMDauren Darmen2143KAZ4s 11
481Zhuravlev Viktor1899KAZ1w 11
542Sayassatov Nariman1924KAZ2s 11
610FMRadzhabov Rodion2187RUS5,5w 11
71IMAkhmedinov Satbek2418KAZ6s 01
Sergazin Ansar 2044 KAZ Rp:1872
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Bulatov Ramil2072RUS5w 02
278FMMuratov Batyrkhan1976KAZ4s 02
335Almazuly Azamat1962KAZ2,5w 12
482Kozhamberdiev Maratbek1722KAZ1s 12
565Abdishev Abdiali1745KAZ2w 12
631Ulkhanov Azamat2015KAZ4,5s 02
734Alin Azamat1964KAZ4w 02
Yerbulatov Almadi 1868 KAZ Rp:1932
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143FMMamyrov Beybarys1913KAZ4s ½3
279Makhanbetali Dinmukhammed1801KAZ4,5w ½3
333Bulatov Dinmukhamed1978KAZ3,5s 03
483Akhmetov Amantay1433KAZ1w 13
572Nurullin Ratmir1595KAZ2s 13
646Sukhanov Nikita1897KAZ2w 13
758Kambar Ersultan1799KAZ2,5s 13
Amanzhol Khanzada WFM 1833 KAZ Rp:1887
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149Shaikenova Adiya1881KAZ3,5w ½4
280WFMTynyshtyk Diana2064KAZ1,5s ½4
348Abdildayeva Laura1881KAZ6w 04
484Assanova Aizhan1684KAZ0s 14
575Shomanova Amira1535KAZ1,5w 14
659Tulekenova Azel1783KAZ5s ½4
770WCMBissaliyeva Alisha1670KAZ3w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn3BaiterekRtg-14CHESSRUNRtg2½:1½
3.1FM
Maevsky, Nikolay
2130-
Mazhkenov, Alisher
2178½ - ½
3.2
Bulatov, Ramil
2072-
Sergazin, Ansar
20441 - 0
3.3FM
Mamyrov, Beybarys
1913-
Yerbulatov, Almadi
1868½ - ½
3.4
Shaikenova, Adiya
1881-WFM
Amanzhol, Khanzada
1833½ - ½
2. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn14CHESSRUNRtg-5ПрайдRtg2 : 2
9.1
Mazhkenov, Alisher
2178-FM
Bolat, Inayat
21511 - 0
9.2
Sergazin, Ansar
2044-FM
Muratov, Batyrkhan
19760 - 1
9.3
Yerbulatov, Almadi
1868-
Makhanbetali, Dinmukhammed
1801½ - ½
9.4WFM
Amanzhol, Khanzada
1833-WFM
Tynyshtyk, Diana
2064½ - ½
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn10СпартанцыRtg-14CHESSRUNRtg2 : 2
9.1CM
Dauren, Darmen
2143-
Mazhkenov, Alisher
21780 - 1
9.2
Almazuly, Azamat
1962-
Sergazin, Ansar
20440 - 1
9.3
Bulatov, Dinmukhamed
1978-
Yerbulatov, Almadi
18681 - 0
9.4
Abdildayeva, Laura
1881-WFM
Amanzhol, Khanzada
18331 - 0
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn14CHESSRUNRtg-21Шахматное КоролевствоRtg4 : 0
10.1
Mazhkenov, Alisher
2178-
Zhuravlev, Viktor
18991 - 0
10.2
Sergazin, Ansar
2044-
Kozhamberdiev, Maratbek
17221 - 0
10.3
Yerbulatov, Almadi
1868-
Akhmetov, Amantay
14331 - 0
10.4WFM
Amanzhol, Khanzada
1833-
Assanova, Aizhan
16841 - 0
5. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn20StockfishRtg-14CHESSRUNRtg0 : 4
8.1
Sayassatov, Nariman
1924-
Mazhkenov, Alisher
21780 - 1
8.2
Abdishev, Abdiali
1745-
Sergazin, Ansar
20440 - 1
8.3
Nurullin, Ratmir
1595-
Yerbulatov, Almadi
18680 - 1
8.4
Shomanova, Amira
1535-WFM
Amanzhol, Khanzada
18330 - 1
6. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn14CHESSRUNRtg-15Плотина БобраRtg2½:1½
3.1
Mazhkenov, Alisher
2178-FM
Radzhabov, Rodion
21871 - 0
3.2
Sergazin, Ansar
2044-
Ulkhanov, Azamat
20150 - 1
3.3
Yerbulatov, Almadi
1868-
Sukhanov, Nikita
18971 - 0
3.4WFM
Amanzhol, Khanzada
1833-
Tulekenova, Azel
1783½ - ½
7. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn17Академия шахмат ГроссмейстерRtg-14CHESSRUNRtg2 : 2
3.1IM
Akhmedinov, Satbek
2418-
Mazhkenov, Alisher
21781 - 0
3.2
Alin, Azamat
1964-
Sergazin, Ansar
20441 - 0
3.3
Kambar, Ersultan
1799-
Yerbulatov, Almadi
18680 - 1
3.4WCM
Bissaliyeva, Alisha
1670-WFM
Amanzhol, Khanzada
18330 - 1