Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

❤️♞ASTRA TEAM CUP - 1 лига 26 сентября

Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Плотина Бобра (RtgØ:1971, HS1: 9 / HS2: 17)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1FMRadzhabov, Rodion2187RUS884715111½1015,572191
2Ulkhanov, Azamat2015KAZ13700235110½0114,572030
3Sukhanov, Nikita1897KAZ13761927100½½00271830
4Tulekenova, Azel1783KAZ13777564½1110½1571909

Thông tin kỳ thủ

Radzhabov Rodion FM 2187 RUS Rp:2421
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16IMNugumanov Bakhtiyar2234KAZ4,5w 11
213FMZhauynbay Alimzhan2165KAZ2,5s 11
38Bakhyt Rauan2215KAZ2,5w 11
47IMAmanov Zhanibek2227KAZ4s ½1
512CMAkhmet Suleiman2166KAZ2w 11
611Mazhkenov Alisher2178KAZ5,5s 01
777FMBolat Inayat2151KAZ3w 11
Ulkhanov Azamat 2015 KAZ Rp:2132
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123CMNurshin Nurali2096KAZ1,5s 12
239Abdrashev Ruslan1947KAZ2,5w 12
330CMPrimbetov Nurassyl2025KAZ4s 02
429Galymzhanuly Ibragim2027KAZ5w ½2
524Qusaiyn Altynbek2096KAZ4s 02
627Sergazin Ansar2044KAZ3w 12
778FMMuratov Batyrkhan1976KAZ4s 12
Sukhanov Nikita 1897 KAZ Rp:1672
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147CMBakhytzhan Madiyar1881KAZ4w 13
237CMOspanov Arman1956KAZ6s 03
357Mukashev Alrami1808KAZ5w 03
469Kairat Abdul-Malik1673KAZ1s ½3
554Gein Dmitriy1826KAZ3,5w ½3
650Yerbulatov Almadi1868KAZ5s 03
779Makhanbetali Dinmukhammed1801KAZ4,5w 03
Tulekenova Azel 1783 KAZ Rp:2067
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
160WIMTuleyeva-Aketayeva Dana1781KAZ3,5s ½4
241WCMMamakova Aknur1930KAZ4w 14
345WFMKamarova Zhanbota1898KAZ4,5s 14
438Krikunova Olesya1948RUS5w 14
544WFMNauanova Zhaniya -1912KAZ6,5s 04
653WFMAmanzhol Khanzada1833KAZ4,5w ½4
780WFMTynyshtyk Diana2064KAZ1,5s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn15Плотина БобраRtg-4Dulati UniversityRtg3½: ½
4.1FM
Radzhabov, Rodion
2187-IM
Nugumanov, Bakhtiyar
22341 - 0
4.2
Ulkhanov, Azamat
2015-CM
Nurshin, Nurali
20961 - 0
4.3
Sukhanov, Nikita
1897-CM
Bakhytzhan, Madiyar
18811 - 0
4.4
Tulekenova, Azel
1783-WIM
Tuleyeva-Aketayeva, Dana
1781½ - ½
2. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn2ПРЕТЕНДЕНТЫRtg-15Плотина БобраRtg1 : 3
1.1FM
Zhauynbay, Alimzhan
2165-FM
Radzhabov, Rodion
21870 - 1
1.2
Abdrashev, Ruslan
1947-
Ulkhanov, Azamat
20150 - 1
1.3CM
Ospanov, Arman
1956-
Sukhanov, Nikita
18971 - 0
1.4WCM
Mamakova, Aknur
1930-
Tulekenova, Azel
17830 - 1
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn15Плотина БобраRtg-12Team NugumanovRtg2 : 2
1.1FM
Radzhabov, Rodion
2187-
Bakhyt, Rauan
22151 - 0
1.2
Ulkhanov, Azamat
2015-CM
Primbetov, Nurassyl
20250 - 1
1.3
Sukhanov, Nikita
1897-
Mukashev, Alrami
18080 - 1
1.4
Tulekenova, Azel
1783-WFM
Kamarova, Zhanbota
18981 - 0
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn16Wild Wild WestRtg-15Плотина БобраRtg1½:2½
2.1IM
Amanov, Zhanibek
2227-FM
Radzhabov, Rodion
2187½ - ½
2.2
Galymzhanuly, Ibragim
2027-
Ulkhanov, Azamat
2015½ - ½
2.3
Kairat, Abdul-Malik
1673-
Sukhanov, Nikita
1897½ - ½
2.4
Krikunova, Olesya
1948-
Tulekenova, Azel
17830 - 1
5. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn15Плотина БобраRtg-1Young MastersRtg1½:2½
1.1FM
Radzhabov, Rodion
2187-CM
Akhmet, Suleiman
21661 - 0
1.2
Ulkhanov, Azamat
2015-
Qusaiyn, Altynbek
20960 - 1
1.3
Sukhanov, Nikita
1897-
Gein, Dmitriy
1826½ - ½
1.4
Tulekenova, Azel
1783-WFM
Nauanova Zhaniya, -
19120 - 1
6. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn14CHESSRUNRtg-15Плотина БобраRtg2½:1½
3.1
Mazhkenov, Alisher
2178-FM
Radzhabov, Rodion
21871 - 0
3.2
Sergazin, Ansar
2044-
Ulkhanov, Azamat
20150 - 1
3.3
Yerbulatov, Almadi
1868-
Sukhanov, Nikita
18971 - 0
3.4WFM
Amanzhol, Khanzada
1833-
Tulekenova, Azel
1783½ - ½
7. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn15Плотина БобраRtg-5ПрайдRtg3 : 1
5.1FM
Radzhabov, Rodion
2187-FM
Bolat, Inayat
21511 - 0
5.2
Ulkhanov, Azamat
2015-FM
Muratov, Batyrkhan
19761 - 0
5.3
Sukhanov, Nikita
1897-
Makhanbetali, Dinmukhammed
18010 - 1
5.4
Tulekenova, Azel
1783-WFM
Tynyshtyk, Diana
20641 - 0