❤️♞ASTRA TEAM CUP - 1 лига 26 сентября

Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 14:00
Bàn1Young MastersRtg-12Team NugumanovRtg1½:2½
1.1CM
Akhmet, Suleiman
2166-
Bakhyt, Rauan
22150 - 1
1.2
Qusaiyn, Altynbek
2096-CM
Primbetov, Nurassyl
20251 - 0
1.3
Gein, Dmitriy
1826-
Mukashev, Alrami
18080 - 1
1.4WFM
Nauanova Zhaniya, -
1912-WFM
Kamarova, Zhanbota
1898½ - ½
Bàn13KZRtg-2ПРЕТЕНДЕНТЫRtg1 : 3
2.1FM
Zhauynbay, Aldiyar
2249-FM
Zhauynbay, Alimzhan
2165½ - ½
2.2
Baitleu, Syrym
2101-
Abdrashev, Ruslan
19470 - 1
2.3
Serikkazy, Nuraly
1815-CM
Ospanov, Arman
19560 - 1
2.4
Tulekenova, Aiza
1776-WCM
Mamakova, Aknur
1930½ - ½
Bàn3BaiterekRtg-14CHESSRUNRtg2½:1½
3.1FM
Maevsky, Nikolay
2130-
Mazhkenov, Alisher
2178½ - ½
3.2
Bulatov, Ramil
2072-
Sergazin, Ansar
20441 - 0
3.3FM
Mamyrov, Beybarys
1913-
Yerbulatov, Almadi
1868½ - ½
3.4
Shaikenova, Adiya
1881-WFM
Amanzhol, Khanzada
1833½ - ½
Bàn15Плотина БобраRtg-4Dulati UniversityRtg3½: ½
4.1FM
Radzhabov, Rodion
2187-IM
Nugumanov, Bakhtiyar
22341 - 0
4.2
Ulkhanov, Azamat
2015-CM
Nurshin, Nurali
20961 - 0
4.3
Sukhanov, Nikita
1897-CM
Bakhytzhan, Madiyar
18811 - 0
4.4
Tulekenova, Azel
1783-WIM
Tuleyeva-Aketayeva, Dana
1781½ - ½
Bàn5ПрайдRtg-16Wild Wild WestRtg1 : 3
5.1FM
Bolat, Inayat
2151-IM
Amanov, Zhanibek
22270 - 1
5.2FM
Muratov, Batyrkhan
1976-
Galymzhanuly, Ibragim
2027½ - ½
5.3
Makhanbetali, Dinmukhammed
1801-
Kairat, Abdul-Malik
1673½ - ½
5.4WFM
Tynyshtyk, Diana
2064-
Krikunova, Olesya
19480 - 1
Bàn17Академия шахмат ГроссмейстерRtg-6Без НазванияRtg3 : 1
6.1IM
Akhmedinov, Satbek
2418-IM
Isanzhulov, Arystan
23891 - 0
6.2
Alin, Azamat
1964-IM
Moldagali, Beksultan
22050 - 1
6.3
Kambar, Ersultan
1799-
Aldabergen, Nurali
18511 - 0
6.4WCM
Bissaliyeva, Alisha
1670-
Apenova, Yasmin
15381 - 0
Bàn7Iron WillRtg-18CHESTERRtg1 : 3
7.1FM
Abdsattar, Alisher
2275-CM
Galymbek, Alikhan
21030 - 1
7.2
Mussauly, Nurali
2153-
Bakyt, Ibrahim
20371 - 0
7.3
Khati, Tailan
1841-
Kuanyshuly, Nurgisa
17660 - 1
7.4WFM
Orazalina, Nursulu
1704-WCM
Mamesh, Adiya
17500 - 1
Bàn9ЕсильФинансRtg-8ЛегионRtg4 : 0
8.1CM
Anetov, Amirzhan
2105-
Tulegenov, Amir
20971 - 0
8.2WFM
Berikkyzy, Alanna
2091-FM
Sissabayev, Kuanysh
21331 - 0
8.3CM
Mirzhanov, Arlan
1983-CM
Adilbek, Adinur
19321 - 0
8.4
Yerzhan, Bibisara
1790-WCM
Moldagali, Akerke
18101 - 0
Bàn10СпартанцыRtg-19Baiterek-2Rtg2 : 2
9.1CM
Dauren, Darmen
2143-
Smelov, Aleksander
17581 - 0
9.2
Almazuly, Azamat
1962-
Shakhman, Asanali
1655½ - ½
9.3
Bulatov, Dinmukhamed
1978-
Yerzhanov, Samir
1689½ - ½
9.4
Abdildayeva, Laura
1881-
Aubakirova, Aluna
16990 - 1
Bàn20StockfishRtg-11ICARtg2 : 2
10.1
Sayassatov, Nariman
1924-IM
Akhmetov, Ayan
22941 - 0
10.2
Abdishev, Abdiali
1745-
Rashit, Alikhan
21280 - 1
10.3
Nurullin, Ratmir
1595-
Aitbayev, Danial
19601 - 0
10.4
Shomanova, Amira
1535-
Abibulla, Inzhu
15710 - 1