❤️♞ASTRA TEAM CUP - 1 лига 26 сентября Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Akhmet, Suleiman | | Cấp | CM | | Số thứ tự | 12 | | Rating | 2166 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2166 | | Hiệu suất thi đấu | 2094 | | FIDE rtg +/- | -29,6 | | Điểm | 2 | | Hạng | 64 | | Liên đoàn | KAZ | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 13752111 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 8 | | Bakhyt, Rauan | 2215 | KAZ | 2,5 | |
| 2 | 1 | 22 | | Tulegenov, Amir | 2097 | KAZ | 2,5 | |
| 3 | 1 | 3 | IM | Akhmetov, Ayan | 2294 | KAZ | 3,5 | |
| 4 | 1 | 2 | IM | Isanzhulov, Arystan | 2389 | KAZ | 5 | |
| 5 | 1 | 10 | FM | Radzhabov, Rodion | 2187 | RUS | 5,5 | |
| 6 | 1 | 1 | IM | Akhmedinov, Satbek | 2418 | KAZ | 6 | |
| 7 | 1 | 13 | FM | Zhauynbay, Alimzhan | 2165 | KAZ | 2,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|