❤️♞ASTRA TEAM CUP - 1 лига 26 сентября Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Nurshin, Nurali | | Cấp | CM | | Số thứ tự | 23 | | Rating | 2096 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2096 | | Hiệu suất thi đấu | 1786 | | FIDE rtg +/- | -106,8 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 74 | | Liên đoàn | KAZ | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 447013001 | | Năm sinh | 2016 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 31 | | Ulkhanov, Azamat | 2015 | KAZ | 4,5 | |
| 2 | 2 | 35 | | Almazuly, Azamat | 1962 | KAZ | 2,5 | |
| 3 | 2 | 65 | | Abdishev, Abdiali | 1745 | KAZ | 2 | |
| 4 | 2 | 25 | WFM | Berikkyzy, Alanna | 2091 | KAZ | 4 | |
| 5 | 2 | 9 | IM | Moldagali, Beksultan | 2205 | KAZ | 4,5 | |
| 6 | 2 | 30 | CM | Primbetov, Nurassyl | 2025 | KAZ | 4 | |
| 7 | 2 | 26 | | Bulatov, Ramil | 2072 | RUS | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|