❤️♞ASTRA TEAM CUP - 1 лига 26 сентября Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Yerzhan, Bibisara | | Số thứ tự | 76 | | Rating | 1790 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1790 | | Hiệu suất thi đấu | 1623 | | FIDE rtg +/- | -31,8 | | Điểm | 2 | | Hạng | 73 | | Liên đoàn | KAZ | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 13740407 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 56 | WCM | Moldagali, Akerke | 1810 | KAZ | 2,5 | |
| 2 | 4 | 64 | WCM | Mamesh, Adiya | 1750 | KAZ | 2 | |
| 3 | 4 | 38 | | Krikunova, Olesya | 1948 | RUS | 5 | |
| 4 | 4 | 60 | WIM | Tuleyeva-Aketayeva, Dana | 1781 | KAZ | 3,5 | |
| 5 | 4 | 61 | | Tulekenova, Aiza | 1776 | KAZ | 3,5 | |
| 6 | 4 | 67 | | Aubakirova, Aluna | 1699 | KAZ | 3,5 | |
| 7 | 4 | 66 | WFM | Orazalina, Nursulu | 1704 | KAZ | 3 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|