❤️♞ASTRA TEAM CUP - 1 лига 26 сентября Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Tynyshtyk, Diana | | Cấp | WFM | | Số thứ tự | 80 | | Rating | 2064 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2064 | | Hiệu suất thi đấu | 1603 | | FIDE rtg +/- | -159,2 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 78 | | Liên đoàn | KAZ | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 13726471 | | Năm sinh | 2010 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 38 | | Krikunova, Olesya | 1948 | RUS | 5 | |
| 2 | 4 | 53 | WFM | Amanzhol, Khanzada | 1833 | KAZ | 4,5 | |
| 3 | 4 | 56 | WCM | Moldagali, Akerke | 1810 | KAZ | 2,5 | |
| 4 | 4 | 64 | WCM | Mamesh, Adiya | 1750 | KAZ | 2 | |
| 5 | 4 | 41 | WCM | Mamakova, Aknur | 1930 | KAZ | 4 | |
| 6 | 4 | 61 | | Tulekenova, Aiza | 1776 | KAZ | 3,5 | |
| 7 | 4 | 59 | | Tulekenova, Azel | 1783 | KAZ | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|