❤️♞ASTRA TEAM CUP - 1 лига 26 сентября

Ban Tổ chứcЦентральный шахматный Клуб "ASTANA"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcIssabayev Dias
Tổng trọng tàiShakenov, Yerzhan 13702319
Phó Tổng Trọng tàiZhussupbekov, Madiyar 13709879
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min + 5 sec
Địa điểmAstana
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/26
Rating trung bình / Average age1943 / 20
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:11:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Young Masters751111160
213KZ640210180
314CHESSRUN73319180
415Плотина Бобра74129170
512Team Nugumanov73319160
617Академия шахмат Гроссмейстер7250915,50
73Baiterek73319150
87Iron Will6222815,50
92ПРЕТЕНДЕНТЫ73228150
108Легион63038150
1110Спартанцы72327160
1216Wild Wild West72327150
134Dulati University7313713,50
146Без Названия7304615,50
159ЕсильФинанс7223614,50
1611ICA7142614,50
1718CHESTER6123613,50
185Прайд72236130
1919Baiterek-261236130
2020Stockfish6033511,50
2121Шахматное Королевство6006270

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints