Check your name & FIDE id For any correction Kindly what's app on 8849824685
Reporting time - 9 amVIVA 18 Chess Tournament Under 10 age category Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:11:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: KiritGajiwala
| Giải/ Nội dung | Under 6, Under 8, Under 10, Under 12, Under 14, Under 16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 55 |
| Tổng cộng | | | 55 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 17 | 0 | 9 | 1 | 27 |
| 2 | 14 | 1 | 11 | 0 | 26 |
| 3 | 15 | 2 | 9 | 0 | 26 |
| 4 | 8 | 1 | 16 | 1 | 26 |
| 5 | 15 | 0 | 10 | 1 | 26 |
| 6 | 13 | 2 | 10 | 1 | 26 |
| Tổng cộng | 82 | 6 | 65 | 4 | 157 |
|
|
|
|