Check your name & FIDE id
For any correction
Kindly what's app on 8849824685

Reporting time - 9 am

VIVA 18 Chess Tournament Under 10 age category

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:11:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: KiritGajiwala

Giải/ Nội dungUnder 6, Under 8, Under 10, Under 12, Under 14, Under 16
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Agrawal, Ansh Rakesh15543 1 - 03 Sherewala, Keshav14494
251Thakkar, Harmik03 0 - 13 Ayushman, Khanra15542
33Patawri, Aradhya Sourabh15083 ½ - ½3 Bhansali Neev, 14415
444Rathi Jaitik, 02½ 0 - 13 Ishaan, Lad14406
58Satvik, Batra14162 1 - 02 Pahal, Snehalkumar Upadhyay040
636Manghani Dheer, 02 0 - 12 Aaditri Dhyani, 09
713Agarwal Vedanshi Manish, 02 0 - 12 Porwal Aahan, 042
841Patel Herik, 02 0 - 12 Agrawal, Vivaan Pankaj014
947Singh Shlok, 02 0 - 12 Chamuah Mivaan, 018
1049Soni Hiten, 02 1 - 02 Goyal Kehaan, 026
1131Jariwala Jishaan, 02 0 - 12 Shah Maharsh, 046
1233Kikani Dharmang, 02 0 - 12 Tandel Vivan, 050
1310Achary Sayant, 01½ 1 - 01½ Dand, Pruthak Mayurbhai024
1448Singh Vedant, 01½ 0 - 11½ Vasava, Mihan Mukeshkumar055
1516Beladiya Kabir Shivam, 01 1 - 01½ Jain Kabir, 030
1634Kothari Yashveer, 01 + - -1 Pragnika, Vaka Lakshmi14317
1743Rajveer Ashish Chawla, 01 0 - 11 Agarwal Daanish, 011
1819Chauhan Tattva, 01 1 - 01 Malhotara Radhya, 035
1937Modi Maunansh, 01 0 - 11 Dalmia Kanav, 022
2027Jadeja Madhavsinh, 01 1 - 01 Nougraiya Saanvi, 039
2152Thakkar Kavya, 01 0 - 11 Jadhwani Myaansh, 028
2229Jain Ayansh Abhishek, 01 1 - 01 Vaghasiya Vivan Dharmeshkumar, 054
2345Seksari Ekaansh, 01 0 - 11 Kataria Mishka, 032
2417Chalodiya Ansh Darshan, 00 0 - 11 Mody Vihaan, 038
2521Choudhary Dhruvaansh, 00 0 - 10 Agarwal Hridhaan, 012
2623Dalmia Reyansh, 00 0 - 10 Barolia Kiyara Akash, 015
2725Darji Jaini, 00 1 miễn đấu 
2820Chawla Rajveer Ashish, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2953Upadhyay Naksh, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại