Check your name & FIDE id For any correction Kindly what's app on 8849824685
Reporting time - 9 amVIVA 18 Chess Tournament Under 10 age category Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:11:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: KiritGajiwala
| Giải/ Nội dung | Under 6, Under 8, Under 10, Under 12, Under 14, Under 16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 20 | | Chawla Rajveer Ashish | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 21 | | Choudhary Dhruvaansh | 0 | IND | | | | | | miễn đấu |
| 23 | | Dalmia Reyansh | 0 | IND | | | | | miễn đấu | |
| 25 | | Darji Jaini | 0 | IND | | | | miễn đấu | | |
| 39 | | Nougraiya Saanvi | 0 | IND | | | miễn đấu | | | |
| 7 | | Pragnika, Vaka Lakshmi | 1431 | IND | | | | 0F | 0F | 0F |
| 53 | | Upadhyay Naksh | 0 | IND | * | * | * | * | * | * |
| 54 | | Vaghasiya Vivan Dharmeshkumar | 0 | IND | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|