ŠSOK - Oblastní přebor jih 2026/27 Cập nhật ngày: 21.09.2026 15:42:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 122
| Giải/ Nội dung | KP, Oblast jih, Oblast sever |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Đtr)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | TJ Sokol Tovačov | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sokol Citov | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | STAV-IZOL ISO Olomouc B | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | SK ROŠÁDA Prostějov | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Sigmia Olomouc B | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | SK Prostějov E | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | ŠK Šternberk | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | SK Prostějov D | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|