Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

19. ročník

ŠACHOVÉ LOUČENÍ S PRÁZDNINAMI 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:07:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 134

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 9:45

*)
BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11ZAPLETAL, Jiří20670 1 - 00 STROUHAL, Jiří128830
231HRADSKÝ, Aleš12680 0 - 10 ZÁVŮRKA, Roman20602
333MILFORT, Václav12470 0 - 10 HÁJEK, Zdeněk18874
45JODL, Daniel18160 1 - 00 KALOD, Radek118634
535FREISLEBEN, Jan11560 0 - 10 ZÁMEČNÍK, Jan17606
67HVÍZDAL, Michael17440 1 - 00 HRABČÁK, Juraj114536
737VYCHODIL, David11290 0 - 10 NOVOTNÝ, Petr17298
89HAMPL, Pavel17110 1 - 00 ŠPIČÁK, Marek112238
939RÝZNAR, Antonín11190 0 - 10 ROUŠAR, Zdeněk171110
103FMVALENTA, Vít Václav *)20170 1 - 00 KRATOCHVÍL, Jan126732
1153SPÁČIL, Břetislav10000 0 - 10 KLIMEŠ, Martin141524
1211LONDIN, Milan16950 1 - 00 TOPINKA, Vojtěch107840
1341ABRAHÁMEK, Jonáš10620 0 - 10 BRÁCHA, Pavel166912
1413ŠUBERT, Josef16180 1 - 00 JIŘÍČEK, Štěpán104342
1543FIDLER, Pavel10060 0 - 10 ROZMAN, Pavel160114
1615PRUCEK, Ladislav15970 1 - 00 AMBROS, Jakub100044
1745AMBROS, Ondřej10000 0 - 10 KVAPILOVÁ, Lucie157116
1817HAMPL, Martin15470 1 - 00 GREGOR, Adam100046
1947HÁJKOVÁ, Zdeňka10000 0 - 10 ONDRÁČEK, Robin152418
2019TLAMYCHA, Karel15200 1 - 00 HAMPL, Jakub100048
2149HAMPLVÁ, Tereza10000 0 - 10 KREJČÍ, František149920
2221WAGNER, Rostislav14880 1 - 00 LINEK, Josef100050
2351PATOČKA, Vojtěch10000 0 - 10 NAVRÁTIL, Ondřej148222
2423HLAVÁČIKOVÁ, Lucia14490 1 - 00 POSPÍŠIL, Milan100052
2525FIDLER, František14080 1 - 00 ŠTENCEK, Šimon100054
2655TÝNOVSKÁ, Sára10000 0 - 10 TOPINKA, Ondřej140826
2727MATĚJÍČKOVÁ, Lucie13570 0 - 10 TÝNOVSKÝ, Miroslav100056
2857VYBÍHAL, Zdeněk10000 0 - 10 OCIEPKA, Pavel133928
2929NESVADBA, Jiří12900 1 - 00 VYKYDAL, Jiří100058
3059VYROUBAL, David10000 1 miễn đấu 

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định