19. ročník

ŠACHOVÉ LOUČENÍ S PRÁZDNINAMI 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:07:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 134

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

8. Ván ngày 2026/09/20 lúc 15:05

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12ZÁVŮRKA, Roman20606½ 1 - 05½ ROUŠAR, Zdeněk171110
29HAMPL, Pavel17115 0 - 15 ZAPLETAL, Jiří20671
314ROZMAN, Pavel16015 0 - 15 HÁJEK, Zdeněk18874
45JODL, Daniel18165 1 - 05 LONDIN, Milan169511
58NOVOTNÝ, Petr17295 0 - 15 WAGNER, Rostislav148821
622NAVRÁTIL, Ondřej14824½ 1 - 04½ BRÁCHA, Pavel166912
716KVAPILOVÁ, Lucie15714 1 - 04½ KREJČÍ, František149920
86ZÁMEČNÍK, Jan17604 1 - 04 MILFORT, Václav124733
926TOPINKA, Ondřej14084 1 - 04 PRUCEK, Ladislav159715
107HVÍZDAL, Michael17445 0 - 16 FMVALENTA, Vít Václav *)20173
1124KLIMEŠ, Martin *)14153½ 1 - 03½ FREISLEBEN, Jan115635
1230STROUHAL, Jiří12884 1 - 04 HAMPL, Martin154717
1340TOPINKA, Vojtěch10784 0 - 14 ONDRÁČEK, Robin152418
1419TLAMYCHA, Karel15204 0 - 14 AMBROS, Jakub100044
1556TÝNOVSKÝ, Miroslav10004 0 - 14 FIDLER, František140825
1613ŠUBERT, Josef16183½ 0 - 14 PATOČKA, Vojtěch100051
1723HLAVÁČIKOVÁ, Lucia14493 1 - 03 VYCHODIL, David112937
1838ŠPIČÁK, Marek11223 0 - 13 MATĚJÍČKOVÁ, Lucie135727
1928OCIEPKA, Pavel13393 0 - 13 RÝZNAR, Antonín111939
2050LINEK, Josef10003 1 - 03 NESVADBA, Jiří129029
2132KRATOCHVÍL, Jan12673 1 - 03 VYBÍHAL, Zdeněk100057
2234KALOD, Radek11863 0 - 13 SPÁČIL, Břetislav100053
2345AMBROS, Ondřej10003 1 - 03 HRABČÁK, Juraj114536
2446GREGOR, Adam10002½ 0 - 12½ POSPÍŠIL, Milan100052
2547HÁJKOVÁ, Zdeňka10002 0 - 12 HRADSKÝ, Aleš126831
2649HAMPLVÁ, Tereza10002 0 - 12 ABRAHÁMEK, Jonáš106241
2742JIŘÍČEK, Štěpán10432 1 - 02 VYKYDAL, Jiří100058
2843FIDLER, Pavel10062 0 - 12 VYROUBAL, David100059
2955TÝNOVSKÁ, Sára10001 0 - 11 HAMPL, Jakub100048
3054ŠTENCEK, Šimon10002 1 miễn đấu 

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định