2026年北京市秋季国际象棋等级赛 男子二级组

Cập nhật ngày: 27.09.2026 05:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Giải/ Nội dung男子二级组, 女子二级组, 男子三级组, 女子三级组, 四、五级组
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteĐiểm Kết quảĐiểm BlackSố
146马浩允 1 ½ - ½1 刘均成 3
210冯昱珩 1 0 - 11 韩承锡 45
354张梓墨 1 1 - 01 王天赐 11
412王博文 1 1 - 01 郭禹辰 55
518荣浦含 1 ½ - ½1 张育铭 57
656周子沫 1 ½ - ½1 俞维瀚 19
758谢城 1 0 - 11 杨晟希 23
872Hsu Houlton P1 ½ - ½1 韩嘉航 25
926周攸宁 1 ½ - ½1 程浩洵 61
1030康慕恒 1 0 - 11 李知远 63
1176刘锦峰 1 1 - 01 赵元熙 33
1234俞皓宇 1 ½ - ½1 孙芃芃 65
1380王沐安 1 ½ - ½1 任正奇 37
1438张哲嘉 1 0 - 11 黄瑾瑜 73
1583王珈为 1 0 - 11 王瑆瑜 43
166葛沛衡 ½ 1 - 01 杨锴成 77
1748李嘉骏 ½ 0 - 1½ 梁博珺 1
1842李思衡 ½ 1 - 0½ 耿雨森 7
198刘元亨 ½ ½ - ½½ 孙佳珺 47
2062马宝涵 ½ 0 - 1½ 王梓 9
2150解达礼 ½ 0 - 1½ 张照辰 21
2270齐和易 ½ ½ - ½½ 秦奕宁 27
2328马泽溥 ½ 0 - 1½ 苑景淳 49
2482张子辰 ½ ½ - ½½ 赵嘉言 29
2540席荟洋 ½ 1 - 0½ 陈卓谦 69
2668窦子祺 ½ 0 - 1½ 段沐枫 41
272刁天放 0 1 - 0½ 李胡晟 81
284邓宇洋 0 ½ - ½0 王浩誉 39
2944张峻熙 0 0 - 10 王子经 5
3052李昊轩 0 1 - 00 黄家豪 13
3114杨子颉 0 0 - 10 刘梓淳 51
3260阎沐泽 0 ½ - ½0 唐守涵 15
3316窦堇航 0 ½ - ½0 徐知行 53
3464于留月 0 0 - 10 Louis Yang杨淇程17
3520祝屹 0 ½ - ½0 李赫迪 59
3622姜颀 0 1 - 00 刘家睿 67
3724任小羽 0 + - -0 寇羽轩 71
3866Anakin Yu0 1 - 00 邓天煦 31
3932张佑一 0 1 - 00 解泽强 75
4074郭雨谦 0 0 - 10 乔宇琛 35
4136郭子敬 0 0 - 10 安岚 79
4278林奂承 0 1 miễn đấu