2026年北京市秋季国际象棋等级赛 男子二级组Cập nhật ngày: 27.09.2026 05:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 马泽溥 | | Số thứ tự | 28 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1034 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 82 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | Điểm | KQ |
| 1 | 28 | 69 | 陈卓谦 | 3 | |
| 2 | 23 | 49 | 苑景淳 | 4 | |
| 3 | 34 | 81 | 李胡晟 | 4 | |
| 4 | 37 | 53 | 徐知行 | 3 | |
| 5 | 40 | 50 | 解达礼 | 1,5 | |
| 6 | 41 | 44 | 张峻熙 | 2 | - 0K |
| 7 | 41 | -2 | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | - 0 |
|
|
|
|