2026年北京市秋季国际象棋等级赛 男子三级组

Cập nhật ngày: 27.09.2026 05:13:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Giải/ Nội dung男子二级组, 女子二级组, 男子三级组, 女子三级组, 四、五级组
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván

BànSốWhiteĐiểm Kết quảĐiểm BlackSố
193仇安之 6 ½ - ½5½ 彭晏如 34
221居齐 5 1 - 05 白知行 125
375齐绍铭 5 0 - 15 车全 63
472宋盈秋 5 0 - 15 王祖卿 114
561成曦景 4½ 1 - 04½ 周墨 30
639郑琰诺 4½ 1 - 04½ 雷奕川 44
713张赫铭 4 0 - 14½ 李天祺 94
814马墨卿 4 ½ - ½4 刘宣鸣 70
9107肖蕴轩 4 0 - 14 万晓承 22
1029何明翔 4 ½ - ½4 迟骋 78
1132王君浩 4 0 - 14 冯闻杰 98
12121段中豪 4 1 - 04 吴承秩 38
1345胡明昊 4 ½ - ½4 张居常 101
14123黄祎诺 4 0 - 14 于秋山 50
1553冷文毅 4 1 - 04 蒋天恩 108
16138李承泽 4 0 - 14 齐绍宾 54
17130林屹川 4 1 - 04 Wu Justin62
1865段宇 4 1 - 04 郝劲宇 118
191徐琋言 3½ ½ - ½3½ 李璟晗 74
2097王子乐 3½ ½ - ½3½ 于翔龙 4
217张昊宇 3½ ½ - ½3½ 李沐辰 117
2273苗禾沐 3½ ½ - ½3½ 刘宸洺 8
2386刘轩 3½ ½ - ½3½ 雷承泽 12
24100张靖林 3½ ½ - ½3½ 杨高言 18
2599王成格 3½ ½ - ½3½ 王昱泽 42
2647李儒毅 3½ ½ - ½3½ 江抱一 120
27115谢大川 3½ ½ - ½3½ 张朔朗 48
28124段楚扬 3½ ½ - ½3½ 李李安 52
29129颜小料 3½ ½ - ½3½ 张路庭 66
3071王千瑀 3 1 - 03 王家颢 10
3115李诚 3 1 - 03 魏梓宸 77
3223杨岱熹 3 ½ - ½3 杨一周 79
3381胡逸凡 3 1 - 03 邢晋 26
3428王子鸥 3 ½ - ½3 闫艺赟 82
3531康铭峪 3 1 - 03 龚永安 84
3685黄一桐 3 0 - 13 郝梓辰 36
3790汪洛一 3 0 - 13 高钇泽 40
3851宋临禹 3 0 - 13 周陈思贤 109
3959杨霁泽 3 1 - 03 薛志远 112
40111苏熠南 3 0 - 13 何泉羽 64
41139刘芃柯 3 0 - 13 孙轶珅 69
429朱启文 2½ 0 - 13 赵芃宇 132
4387雷昊宸 2½ 1 - 02½ 付子煊 6
4492史明恺 2½ 0 - 12½ 高浩宁 20
4543何佳乘 2½ ½ - ½2½ 邢洲境 91
46113陈梓骞 2½ 1 - 02½ 王瑾桓 58
4767刘昀承 2½ 1 - 02½ 穆禹诚 110
48116祝嘉艺 2½ 1 - 02½ 查晨轩 76
4988张昕韵 2 ½ - ½2 李锦泽 2
503陈禾恩 2 0 - 12 曾陶然 102
5189严予成 2 0 - 12 王靖源 11
5217刘正言 2 ½ - ½2 陈梓宁 60
5396ZhuCharles 2 ½ - ½2 张灏添 24
5495张一墨 2 ½ - ½2 朱炆篪 25
55122夏郑斐 2 ½ - ½2 王沐晨 27
5633王满悦 2 0 - 12 陆奕中 106
5737郝梓哲 2 0 - 12 柳皓云 131
5849刘墨泉 1½ 0 - 12 鲁毅 136
59137董孟祺 1½ ½ - ½1½ 黄颖恒 128
6057林奂佑 1½ ½ - ½1 李珺 104
61133王玺瑞 1 ½ - ½½ 康铭均 103
6216龚贤 0 1 miễn đấu
635郑为罡 4 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6419刘羿辰 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6535侯思帆 1½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6641刘思辰 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6746司修同 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6855贾卓昂 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
6956周永丰 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7068关智文 4 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7180董籽阳 1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
7283樊允执 1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
73105宫晹卿 1½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
74119刘锦航 1½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
75126胡一明 1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
76127郭子权 1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
77134胡子筠 1½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
78135唐若云 1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại