2026年北京市秋季国际象棋等级赛 男子三级组Cập nhật ngày: 27.09.2026 05:13:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 李天祺 | | Số thứ tự | 94 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1630 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 8 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | Điểm | KQ |
| 1 | 25 | 25 | 朱炆篪 | 2,5 | |
| 2 | 35 | 27 | 王沐晨 | 2,5 | |
| 3 | 16 | 35 | 侯思帆 | 1,5 | |
| 4 | 10 | 53 | 冷文毅 | 5 | |
| 5 | 12 | 29 | 何明翔 | 4,5 | |
| 6 | 8 | 7 | 张昊宇 | 4 | |
| 7 | 7 | 13 | 张赫铭 | 4 | |
|
|
|
|