2026年北京市秋季国际象棋等级赛 女子三级组

Cập nhật ngày: 27.09.2026 04:53:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Giải/ Nội dung男子二级组, 女子二级组, 男子三级组, 女子三级组, 四、五级组
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
19薛淳兮3,500031
213董成悦300021
32杜芮萱300031
43刘禹乔300032
51王霁月300031
64王禹嘉300021
718孙语辰200010
820王艺潼200010
915牛嘉言200021
1017卢从心200022
116慈一宁200011
125杨菁涵200021
1314张净灵200011
1419苏思然200020
1511迟依菲1,500010
1610任元贞1,500010
1716张嘉颜100000
1812舒芷阳0,500000
198师一涵0,500000
207艾特特0,500000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)