2026年北京市秋季国际象棋等级赛 女子三级组Cập nhật ngày: 27.09.2026 04:53:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 王霁月 | | Số thứ tự | 1 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1640 | | Điểm | 4 | | Hạng | 5 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 11 | 迟依菲 | 3 | |
| 2 | 1 | 13 | 董成悦 | 5,5 | |
| 3 | 4 | 6 | 慈一宁 | 4 | |
| 4 | 2 | 15 | 牛嘉言 | 4 | |
| 5 | 2 | 4 | 王禹嘉 | 4,5 | |
| 6 | 1 | 9 | 薛淳兮 | 6 | - 0K |
| 7 | 10 | -2 | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | - 0 |
|
|
|
|