2026年北京市秋季国际象棋等级赛 女子三级组Cập nhật ngày: 27.09.2026 04:53:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 迟依菲 | | Số thứ tự | 11 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1350 | | Điểm | 3 | | Hạng | 13 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 1 | 王霁月 | 4 | |
| 2 | 6 | 3 | 刘禹乔 | 3,5 | |
| 3 | 10 | 16 | 张嘉颜 | 3 | |
| 4 | 9 | 7 | 艾特特 | 1,5 | |
| 5 | 8 | 10 | 任元贞 | 3 | |
| 6 | 9 | 12 | 舒芷阳 | 2,5 | |
| 7 | 4 | 4 | 王禹嘉 | 4,5 | |
|
|
|
|