2026年北京市秋季国际象棋等级赛 四、五级组

Cập nhật ngày: 26.09.2026 11:44:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Giải/ Nội dung男子二级组, 女子二级组, 男子三级组, 女子三级组, 四、五级组
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLoạiĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
113徐嘉佑四级组4,500041
210黄祎诚五级组400042
36李晨轩四级组400031
49饶佳锐四级组3,500030
517柳泉四级组3,500032
61鲁伯轩四级组300011
77江煜涵五级组300021
825王京四级组300010
911王汝鲲四级组300021
1020褚陈泽四级组300030
114赵家勋五级组300031
1219吴麦勋四级组300031
133王翕然四级组2,500021
1412张羽丰四级组2,500022
1521赵毅多五级组2,500020
1614干惠文四级组200020
1716张琪祺五级组200010
1822顾家树五级组200020
195杨子衿四级组200010
208陈卓铭四级组200020
2115张慕弛五级组200020
2218王妙言五级组100011
2324高浩宇五级组100011
242DO MIRON四级组000000
2523李雨桐四级组000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)