2026年北京市秋季国际象棋等级赛 四、五级组Cập nhật ngày: 26.09.2026 11:44:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
Thông tin kỳ thủ
| Tên | 王妙言 | | Số thứ tự | 18 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1127 | | Điểm | 2 | | Hạng | 21 | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | Tên | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 6 | 李晨轩 | 5,5 | |
| 2 | 12 | 19 | 吴麦勋 | 4 | |
| 3 | 6 | 4 | 赵家勋 | 5 | |
| 4 | 8 | 17 | 柳泉 | 5 | |
| 5 | 11 | 15 | 张慕弛 | 3,5 | |
| 6 | 12 | - | miễn đấu | - | - 1 |
| 7 | 11 | 8 | 陈卓铭 | 3 | |
|
|
|
|