Badische U8 MM 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:05:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800
| Giải/ Nội dung | U10, U8 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | Phái | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | 1 | | Aydin, Murat | M | | 1230 | SC Ersingen | 5 | 10 | 5 |
| 2 | 2 | | Aydin, Mehmet Selim | M | | 0 | SC Ersingen | 4 | 6 | 4 |
| 3 | 6 | | Steffek, Luca | M | | 0 | SF Conweiler 1 | 2,5 | 2,75 | 2 |
| 4 | 3 | | Chugaszyan, Areg | M | | 0 | SF Conweiler 1 | 2 | 1,5 | 2 |
| 5 | 4 | | Bons, Linn | W | | 0 | SF Conweiler 2 | 1,5 | 1,25 | 1 |
| 6 | 5 | | Rodacki, Samuel | M | | 0 | SF Conweiler 2 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 2: The greater number of victories (variable)
|
|
|
|