Badische U8 MM 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:05:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800

Giải/ Nội dungU10, U8
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênPháiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
11Aydin, MuratM1230SC Ersingen5105
22Aydin, Mehmet SelimM0SC Ersingen464
36Steffek, LucaM0SF Conweiler 12,52,752
43Chugaszyan, AregM0SF Conweiler 121,52
54Bons, LinnW0SF Conweiler 21,51,251
65Rodacki, SamuelM0SF Conweiler 2000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: The greater number of victories (variable)