Badische U8 MM 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:05:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 326800

Giải/ Nội dungU10, U8
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
111230Aydin, Murat1 - 0Steffek, Luca06
220Aydin, Mehmet Selim1 - 0Rodacki, Samuel05
330Chugaszyan, Areg1 - 0Bons, Linn04
2. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Steffek, Luca½ - ½Bons, Linn04
250Rodacki, Samuel0 - 1Chugaszyan, Areg03
311230Aydin, Murat1 - 0Aydin, Mehmet Selim02
3. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
120Aydin, Mehmet Selim1 - 0Steffek, Luca06
230Chugaszyan, Areg0 - 1Aydin, Murat12301
340Bons, Linn1 - 0Rodacki, Samuel05
4. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Steffek, Luca1 - 0Rodacki, Samuel05
211230Aydin, Murat1 - 0Bons, Linn04
320Aydin, Mehmet Selim1 - 0Chugaszyan, Areg03
5. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
130Chugaszyan, Areg0 - 1Steffek, Luca06
240Bons, Linn0 - 1Aydin, Mehmet Selim02
350Rodacki, Samuel0 - 1Aydin, Murat12301