September rapid tournament

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:32:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

9. Ván ngày 2026/09/20

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13FMSpizharny, Mikhail, 21317½ 1 - 05½ Gasparian, Siarhei, 19494
28Vasiluk Matvey, 17365½ 0 - 17 GMAleksandrov, Aleksej, 24241
32Romanovskij, Nikita, 21526 1 - 05 Kavgarenia, Darya, 156516
45Kireyeu , Barys, 18995½ 0 - 15 Kot, Denis, 17049
510Dobrovskiy, David, 16845 1 - 05 Bulanova, Kira, 152522
620Nartovich, Daminika, 15315 0 - 15 Baikou, Stsiapan, 160214
724Khakhlou, Arseni, 15105 1 - 04½ Shrubok, Herman, 17516
811Khainiuk, Yauheni, 16524½ 1 - 04½ Tselebuk, Kanstantsin, 142930
918Bryzitski, Dzmitry, 15434½ 0 - 14½ Papleuka, Viktar, 158115
1023Kirtchouk, Alyaksandr, 15184½ 1 - 04 Novikova, Alesia, 162213
1127Miadzvedz, Raman, 14624 0 - 14 Sauchyk, Andrei, 155717
1219Trukhan, Nadzeya, 15384 1 - 04 Kasabutski, Dzianis, 036
1329Khaiminava, Liya, 14434 ½ - ½4 Sakalouskaya, Safiya, 152721
147Sobol, Dmitry, 17473½ 1 - 04 Radchanka, Hleb, 041
1543Yukovich, Andrei, 03½ 1 - 03½ Zapatylak, Mikhail, 142631
1612Shykhir, Aliaksandra, 16273 ½ - ½3 Tkach, Vitali, 145428
1725Kuchynski, Daniil, 15023 0 - 13 Stalinia, Semen, 140332
1833Shykhir, Anna, 14003 1 - 03 Sialedchanka, Hleb, 148426
1940Pauliuchkou, Artsiom, 03 0 - 12½ Balbatun, Matsvei, 034
2042Sokalau, Mikhail, 03 0 - 12 Muravitskaya, Kira, 039
2135Kalenik, Uladzimir, 01 0 - 12 Marinovich, Maksim, 038
2237Maksimenko Vladislav, 01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại