September rapid tournament Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:32:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 37 | | Maksimenko Vladislav | BLR | | | | | miễn đấu | 0F | * | * | * |
| 38 | | Marinovich, Maksim | BLR | | | | miễn đấu | | | | | |
| 41 | | Radchanka, Hleb | BLR | | | miễn đấu | | | | | | |
| 33 | | Shykhir, Anna | BLR | | | | | | miễn đấu | | | |
| 42 | | Sokalau, Mikhail | BLR | | miễn đấu | | | | | | | |
| 32 | | Stalinia, Semen | BLR | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|