10. Hallenburg-Cup 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 15:01:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325128
| Giải/ Nội dung | U18, U16, U14, U12, U10 |
| Liên kết | GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | | Heitmann, Erik | 1990 | GER | * | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 6,5 | 19,25 | 6 |
| 2 | | Katzmann, Kimi | 1918 | GER | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 15,5 | 6 |
| 3 | | Albrecht, Edwin | 1667 | GER | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 10,5 | 5 |
| 4 | | Recknagel, Lars | 1680 | | ½ | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 4,5 | 9,25 | 4 |
| 5 | | Dabija, David | 1481 | | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 6 | | Wenzel, Jakob | 0 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| 7 | | Probst, Leonhard | 1536 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | | Munk, Peter | 1243 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 2: The greater number of victories (variable)
|
|
|
|