10. Hallenburg-Cup 2026 - U16 | Ban Tổ chức | SC Rochade Steinbach-Hallenberg |
| Liên đoàn | Germany ( GER ) |
| Tổng trọng tài | Karsten Hoffmann |
| Phó Tổng Trọng tài | Jaime Häfner |
| Trọng tài | |
| Thời gian kiểm tra | |
| Địa điểm | Steinbach-Hallenberg |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình | 1410 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Chess from Franz-Josef Weber |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:10:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325128
| Giải/ Nội dung | U18, U16, U14, U12, U10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | 1 | | Leitloff, Finn Leonidas | GER | 1890 | SV Empor Erfurt | 7 | 26,5 | 26,5 |
| 2 | 3 | | Keppler, Lasse | GER | 1808 | SV Empor Erfurt | 5 | 30 | 18,25 |
| 3 | 2 | | Posern, Christoph | GER | 1779 | Erfurter SK | 5 | 29,5 | 17,75 |
| 4 | 4 | | Schmidt, Fabian | | 1585 | TSG Ruhla | 4,5 | 27,5 | 13,75 |
| 5 | 5 | | Liebaug, Ellen | | 1470 | SC Rochade Steinbach-Hallenberg | 4 | 25 | 12,5 |
| 6 | 11 | | Schellenberg, Karl | | 0 | TSG Ruhla | 4 | 23,5 | 12,5 |
| 7 | 6 | | Rommel, Tyler | | 1401 | SK Theaterstadt Meiningen | 3,5 | 31,5 | 12,25 |
| 8 | 8 | | Wagner, Emil Anton | | 1332 | SC Rochade Steinbach-Hallenberg | 3 | 29,5 | 9 |
| 9 | 9 | | Löbnitz, Oskar | | 908 | TSV 1883 Benshausen | 3 | 28 | 9,5 |
| 10 | 12 | | Stein, Leopold | | 0 | TSG Ruhla | 3 | 20,5 | 7,5 |
| 11 | 7 | | Mohr, Johann | | 1369 | TSG Ruhla | 2,5 | 26 | 6 |
| 12 | 13 | | Wael, Salha | | 0 | SK Theaterstadt Meiningen | 2,5 | 24 | 7 |
| 13 | 10 | | Munk, Hans | | 0 | SC Rochade Steinbach-Hallenberg | 2 | 21,5 | 4,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)
|
|
|
|