Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

10. Hallenburg-Cup 2026 - U16

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:10:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325128

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Leitloff Finn Leonidas1890GER 11w1 4b1 3w1 2b1 7w1 8b1 9w1726,526,5
2Keppler Lasse1808GER 9w1 7b1 4w½ 1w0 5b1 3b½ 8w153018,25
3Posern Christoph1779GER 8b1 12w1 1b0 6w1 4b½ 2w½ 7b1529,517,75
4Schmidt Fabian1585 13b1 1w0 2b½ 11w1 3w½ 7b½ 12b14,527,513,75
5Liebaug Ellen1470 6w0 9b1 10w1 7b0 2w0 11b1 -142512,5
6Schellenberg Karl0 5b1 8w0 12b1 3b0 9w0 -1 13w1423,512,5
7Rommel Tyler1401 10b1 2w0 8b1 5w1 1b0 4w½ 3w03,531,512,25
8Wagner Emil Anton1332 3w0 6b1 7w0 10b1 13w1 1w0 2b0329,59
9Löbnitz Oskar908 2b0 5w0 11w½ -1 6b1 12w½ 1b03289,5
10Stein Leopold0 7w0 -1 5b0 8w0 12b0 13b1 11w1320,57,5
11Mohr Johann1369 1b0 13w1 9b½ 4b0 -1 5w0 10b02,5266
12Wael Salha0 -1 3b0 6w0 13b0 10w1 9b½ 4w02,5247
13Munk Hans0 4w0 11b0 -1 12w1 8b0 10w0 6b0221,54,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)