Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

10. Hallenburg-Cup 2026 - U14

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:16:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325128

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
11Franke, MoritzGER1760Erfurter SK6,529,526,75
22Schubert, Wilhelm RichardGER1700SV Wartburgstadt Eisenach5,530,522,25
34Salzer, HenrikGER1716TSG Ruhla529,517,75
5Salzer, LarsGER1589TSG Ruhla529,517,75
58Baumbach, Sophia1292TSG Ruhla427,513
69Dellit, Joel815TSV 1883 Benshausen42512
714Schellenberg, Roswitha0TSG Ruhla420,510
87Wild, Noah1379ESV Lok Meiningen3,530,511,75
96Ray, Kashvi1444Ilmenauer SV3,528,59,75
1010Habermann, Jonas0SC Rochade Steinbach-Hallenberg32910
1111Jäger, Hendrik0SK Theaterstadt Meiningen324,58
123Markert, LindaGER1283SK 1933 Bad Neustadt324,57
1315Stein, Conrad0TSG Ruhla321,56
1412Kavassy, Lenny0ESV Lok Meiningen2213
1513Pfaff, Sophie0TSG Ruhla120,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)