10. Hallenburg-Cup 2026 - U14

Ban Tổ chứcSC Rochade Steinbach-Hallenberg
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiKarsten Hoffmann
Phó Tổng Trọng tàiPauline Gandera
Trọng tài
Thời gian kiểm tra
Địa điểmSteinbach-Hallenberg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1345
Chương trình bốc thămSwiss-Chess from Franz-Josef Weber

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:16:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325128

Giải/ Nội dungU18, U16, U14, U12, U10
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2 
1Franke Moritz1760GER 5w1 9b1 3w1 2b½ 4w1 10b1 8w16,529,526,75
2Schubert Wilhelm Richard1700GER 6b1 8w1 4b½ 1w½ 12b1 9w1 3b½5,530,522,25
3Salzer Henrik1716GER 11b1 13w1 1b0 4w½ 8b1 12w1 2w½529,517,75
Salzer Lars1589GER 14w1 10b1 2w½ 3b½ 1b0 5w1 9b1529,517,75
5Baumbach Sophia1292 1b0 11w1 13b1 12w0 6b1 4b0 10w1427,513
6Dellit Joel815 2w0 7b1 9w0 15b1 5w0 -1 12b142512
7Schellenberg Roswitha0 8b0 6w0 -1 10b0 15w1 11w1 14b1420,510
8Wild Noah1379 7w1 2b0 10w1 9b½ 3w0 13b1 1b03,530,511,75
9Ray Kashvi1444 15b1 1w0 6b1 8w½ 11b1 2b0 4w03,528,59,75
10Habermann Jonas0 12b1 4w0 8b0 7w1 -1 1w0 5b032910
11Jäger Hendrik0 3w0 5b0 14w1 13b1 9w0 7b0 -1324,58
12Markert Linda1283GER 10w0 14b1 15w1 5b1 2w0 3b0 6w0324,57
13Stein Conrad0 -1 3b0 5w0 11w0 14b1 8w0 15b1321,56
14Kavassy Lenny0 4b0 12w0 11b0 -1 13w0 15b1 7w02213
15Pfaff Sophie0 9w0 -1 12b0 6w0 7b0 14w0 13w0120,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)