10. Hallenburg-Cup 2026 - U12

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:06:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325128

Giải/ Nội dungU18, U16, U14, U12, U10
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
11Luu, Hai Phong1506Ilmenauer SV62923,5
22Recknagel, Max Noah1294SC Rochade Steinbach-Hallenberg5,529,522,75
37Fieting, Emil0SV Wartburgstadt Eisenach4,52815,25
44Gutzeit, Johann1170Ilmenauer SV4,52715,25
513Schellenberg, Ann-Kathrin0TSG Ruhla432,516,5
610Müller, Theo0TSG Ruhla42813
73König, Hanna1181SC Rochade Steinbach-Hallenberg42713,5
89Himcja, Anaidi0SC Rochade Steinbach-Hallenberg420,59
95Tran, Julia Gyada1166Ilmenauer SV3,52910,75
106Albrecht, Nils1158SC Rochade Steinbach-Hallenberg326,58
118Freudenberg, ,Luk0ESV Lok Meiningen322,56
1212Röhner, Linus0SC Rochade Steinbach-Hallenberg2213
1311Nothnagel, Chris0SC Rochade Steinbach-Hallenberg122,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)