10. Hallenburg-Cup 2026 - U12

Ban Tổ chứcSC Rochade Steinbach-Hallenberg
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiKarsten Hoffmann
Phó Tổng Trọng tàiStefan Koch
Trọng tài
Thời gian kiểm tra
Địa điểmSteinbach-Hallenberg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1328
Chương trình bốc thămSwiss-Chess from Franz-Josef Weber

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:06:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325128

Giải/ Nội dungU18, U16, U14, U12, U10
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Luu Hai Phong1506 7b1 4w1 6b1 2b0 5w1 13w1 10b1612923,5
2Recknagel Max Noah1294 8w1 5b1 13b1 1w1 3w1 4b0 7b½5,5229,522,75
3König Hanna1181 9b1 13w0 7b1 6w1 2b0 10w0 12b1472713,5
4Gutzeit Johann1170 10w1 1b0 11w1 5b½ 6w1 2w1 13b04,542715,25
5Tran Julia Gyada1166 11b1 2w0 9b1 4w½ 1b0 7w0 -13,592910,75
6Albrecht Nils1158 12w1 8b1 1w0 3b0 4b0 -1 9w031026,58
7Fieting Emil0 1w0 10b1 3w0 13b1 11w1 5b1 2w½4,532815,25
8Freudenberg ,Luk0 2b0 6w0 10b0 -1 12w1 9w0 11b131122,56
9Himcja Anaidi0 3w0 12b1 5w0 11b1 13w0 8b1 6b14820,59
10Müller Theo0 4b0 7w0 8w1 12b1 -1 3b1 1w0462813
11Nothnagel Chris0 5w0 -1 4b0 9w0 7b0 12w0 8w011322,51
12Röhner Linus0 6b0 9w0 -1 10w0 8b0 11b1 3w0212213
13Schellenberg Ann-Kathrin0 -1 3b1 2w0 7w0 9b1 1b0 4w14532,516,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)