Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

THE URBAN GAMBIT CHESS TOURNAMENT (Under-12) FOR REGISTRATION - 9205305956

Cập nhật ngày: 27.09.2026 12:07:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Savitri Joshi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Tejas0IND 8b1 12w1 10b1 7w1 2b½4,512,514,512,5
2Darsh Gupta0IND 16b1 13w1 5b½ 8w1 1w½41314,510,5
3Manan Panchal0IND 10b1 5w0 13b1 9w1 6w14121410,5
4Naksh Biswakarma0IND 15w1 6b0 12b1 17w1 7b141011,58,5
5Mihit Mahajan1488IND 18w1 3b1 2w½ 6b0 11w13,513,514,59,5
6Aksh Dayal0IND 9b1 4w1 7b0 5w1 3b0314,517,510,5
7Naitik0IND 17b1 14b1 6w1 1b0 4w0313,5156,5
8Dhruv Wadhwa0IND 1w0 19b1 16w1 2b0 14w1312134,5
9Manvi0IND 6w0 15b1 14w1 3b0 16w131112,55,5
10Abhigyaan Lilani0IND 3w0 18b1 1w0 16b½ 17w12,511,512,53,25
11Kshitij Kukreti0IND 14w0 17w½ 18b1 12w1 5b02,59103,75
12Athrv Kukshal0IND 19w1 1b0 4w0 11b0 -1213143
13Vedansh Bhandari0IND -1 2b0 3w0 15b0 18w1212133
14Aadhya Gupta0IND 11b1 7w0 9b0 19w1 8b0211,512,53,5
15Aradhya0IND 4b0 9w0 17b0 13w1 19b1210,511,53
16Shah Hammad0IND 2w0 -1 8b0 10w½ 9b01,512,5142,75
17Aman Kumar Giri0IND 7w0 11b½ 15w1 4b0 10b01,512143,25
18Hrishant Kumar0IND 5b0 10w0 11w0 -1 13b0110,511,51
19Pratim Garg0IND 12b0 8w0 -1 14b0 15w019101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)