10. Hallenburg-Cup 2026 - U10

Ban Tổ chứcSC Rochade Steinbach-Hallenberg
Liên đoànGermany ( GER )
Tổng trọng tàiKarsten Hoffmann
Phó Tổng Trọng tàiTino Theer
Trọng tài
Thời gian kiểm tra
Địa điểmSteinbach-Hallenberg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1328
Chương trình bốc thămSwiss-Chess from Franz-Josef Weber

Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:41:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325128

Giải/ Nội dungU18, U16, U14, U12, U10
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Franke Theodor1291GER 13w1 10b1 6w1 8b0 2w1 7b1 3w1613125
2Eisenbach Mila Marie1279 14b1 9w1 7b½ 3w1 1b0 16w1 8w15,533123,25
3Höhne Vytautas1246 15w1 12b1 8w0 2b0 4w1 13w1 1b0453012,5
4Hartung Lucina Mirana1202 16b0 20w1 13b1 7w0 3b0 11w1 24b031424,59
5Tran Anna Kani1194 17w0 19b1 21w1 9b0 12w0 23b1 7w141022,511
6Luu Hai Nam1172 18b1 11w1 1b0 16w1 24b1 8b0 9w15428,516,5
7Berg Marlene1170 19w1 17b1 2w½ 4b1 8w0 1w0 5b03,51130,511,75
8Feldbusch Leonard1163 20b1 16w1 3b1 1w1 7b1 6w1 2b06230,525
9Recknagel Arno1162 21w1 2b0 23w1 5w1 13b0 24w1 6b04727,513
10Albrecht Till0 22b1 1w0 24b0 11w1 16b0 14w0 18b1316246,5
11Beier Hannes0 23w1 6b0 17w½ 10b0 20w1 4b0 16b02,518247,25
12U8Böhme Jonathan0 24b1 3w0 16b0 18w1 5b1 -0 -03152410
13Brambach Benjamin0 1b0 22w1 4w0 21b1 9w1 3b0 17w14824,511,5
14Bräuning Lars0 2w0 21b0 19w½ 23b1 17w0 10b1 22w13,51321,59,25
15U8Didelot Emil0 3b0 24w0 20b½ 22b0 19w0 -0 -00,524161,25
16Felsberg Alexander0 4w1 8b0 12w1 6b0 10w1 2b0 11w1462912,5
17Fischer Max0 5b1 7w0 11b½ 24w0 14b1 18w1 13b03,51223,510,75
18Hahn Frida0 6w0 23b0 22w1 12b0 21w1 17b0 10w022122,54
19U8Hellmunth Theodor0 7b0 5w0 14b½ 20w0 15b1 -0 -01,523183,25
20Hofmann Lennard0 8w0 4b0 15w½ 19b1 11b0 22w0 -12,519205,75
21Müller Ruben0 9b0 14w1 5b0 13w0 18b0 -1 23w022022,55,5
22Oehmichen David0 10w0 13b0 18b0 15w1 23w0 20b1 14b022219,54
23Schatz Max0 11b0 18w1 9b0 14w0 22b1 5w0 21b1317206
24Schäfer Sophia0 12w0 15b1 10w1 17b1 6w0 9b0 4w1492411

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)