Venue : Columbus Coffee The Cozy Eatery, Hyderabad Central Mall, Punjagutta, Hyderabad

Round 1 starts at 2pm

Top 10 cash prizes . Download Brochure in Photogallery
Total Prize money Rs 11,000/= (First Prize Rs. 3000 )
6 rounds Swiss League ; Time Control : 10Min + 3 Sec increment.

25th Chess Musketeers Prize Money Tournament 20th Sep 2026 (Sunday 2pm to 5pm) Entry Fee Rs. 550/- Total Prize Money 11,000/= Cont 8885525822 Shiva Kumar A

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1WFMKheerthi Ganta1919IND 13w- -0 -0 -0 -0 -002312,513,50
2CMSaketh Pedagandham1894IND 14b1 9w1 5b1 22w½ 3b½ 7w-44262915,75
3AGMKaryasheel P1765IND 15w1 12b1 8w1 7b½ 2w½ 22w15125,527,517
4Diwakar V U1675IND 16b1 11w1 22b0 9w1 18b1 5w0482121,510
5Sarath Kr Nanda1661IND 17w1 13b1 2w0 12b1 7w0 4b14522,52512,5
6Oam Baheti1632IND 18b- 7w0 20b1 15b1 23w1 13b14919,5208
7CMPatlolla Indra Reddy1629IND 19w½ 6b1 10w1 3w½ 5b1 2b+522526,517,75
8Dhyaan S Nayak1622IND 20b1 18w1 3b0 11w1 22b0 14w14621,5229,5
9Fihad Latheef1605IND 21w+ 2b0 23w1 4b0 12w1 18b1472123,59
10Veldandi Shivaji1557IND 22b0 20w1 7b0 14w0 15b+ 23b021818,5192
11ACMChinta Manikanta1508IND 23w1 4b0 15w1 8b0 13b0 17w½2,51518,520,55,25
12Devi Dayal Singh1460IND 24b1 3w0 14b1 5w0 9b0 16w13102020,55
13ACMNaga Venkata Mokshith Tanguturu1451IND 1b+ 5w0 18b0 17b1 11w1 6w03131921,55
14Navneeth Madhavan1409IND 2w0 17b1 12w0 10b1 19w1 8b031219,5217
15ACMRajendra Prasad D1404IND 3b0 24w1 11b0 6w0 10w- -012017,5191,5
16A Ashok Kumar0IND 4w0 23b0 19w0 24b½ 17w0 12b00,52215,5170,75
17Arif0IND 5b0 14w0 24b1 13w0 16b1 11b½2,5171616,53,25
18Ashok Kumar Yadav0IND 6w+ 8b0 13w1 19b1 4w0 9w031119,5229,5
19Atanu Banerjee0IND 7b½ 22w0 16b1 18w0 14b0 24w12,51618,5194,5
20Bandaru Abhinav Geethansh0IND 8w0 10b0 6w0 23b0 24w0 -112115,515,53
21Ch Nagendra Babu0IND 9b- -0 -0 -0 -0 -002412,513,50
22M Akshay Kumar0IND 10w1 19b1 4w1 2b½ 8w1 3b04,5324,52614,5
23N Praveen Kumar0IND 11b0 16w1 9b0 20w1 6b0 10w131415,5163,5
24T Saravanan0IND 12w0 15b0 17w0 16w½ 20b1 19b01,5191212,51,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable