КВ-Турнир с нормой 3 разряд 19-20.09.2026. SHATRANJ

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:21:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Liên kếtInstagram, Youtube, Telegram, регистрация, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
18Жуматай, СалсериKAZ16002001
216Нурлан, АлиханKAZ16002001
39Зинал-Аб-Дин, АтийяKAZ16002001
412Ким, ЛевKAZ16002001
57Джакашов, АдилжанKAZ16002001
610Игнатов, ДиасKAZ16002001
715Нездемковский, ИскандерKAZ16001001
817Нурланкызы, ДианаKAZ16001001
922Шакиев, АрнурKAZ16001001
102Аширбеков, АмирKAZ16001000
1120Синяев, ВадимKAZ16001000
1223Юнусалиев, ИхласKAZ16001000
131Амиреева, АйлинKAZ16001001
143Байсыдык, ДиасылKAZ16001001
154Бахтияр, ЖасминKAZ16001001
1611Ким, ДенисKAZ16001001
1718Парман, ДарменKAZ16000001
1821Третьякова, ЕлизаветаKAZ16000001
1914Мухтар, АянаKAZ16000001
205Булат, ЕржыгытKAZ16000000
216Валынкин, ВячеславKAZ16000000
2213Ли, АружанKAZ16000000
2319Рахметов, АдиKAZ16000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Most black