КВ-Турнир с нормой 4 разряд 19-20.09.2026. SHATRANJ

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:15:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Liên kếtInstagram, Youtube, Telegram, регистрация, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Айтакын, АсаналиKAZ15002001
25Аскар, РасулKAZ15002001
317Омарулы, МедетKAZ15002000
426Филонцева, ВероникаKAZ15002001
53Аенова, АдияKAZ15002001
68Ильясбеков, БатырKAZ15002001
712Купесбаев, АлиаскарKAZ15002001
82Аенов, АланKAZ15001001
97Ербатыр, АнсарKAZ15001001
1025Утебали, АдильKAZ15001001
1113Мукушев, СанжарKAZ15001000
129Касымбекова, ДжамиляKAZ15001001
1315Мусаев, РизавдиKAZ15001001
1416Нургалиев, АмирKAZ15001001
1519Ризайдинова, АишаKAZ15001001
1620Садуахасов, ДиасKAZ15001001
1721Саурбаев, АрыстанKAZ15001001
1829Шанберген, АмирKAZ15001001
1922Снурницын, ДемидKAZ15001002
2028Царев, АрхипKAZ15001002
2110Кровяков, ДавидKAZ15001001
2214Мундузбаев, ДемидKAZ15001001
2311Кровяков, КонстантинKAZ15000,5001
2424Турдиев, ЕвгенийKAZ15000,5001
2518Пономарев, АртемийKAZ15000001
2623Токтамыс, СултанKAZ15000001
2727Фролова, АринаKAZ15000001
281Агапов, ДемидKAZ15000001
296Белге, ВладимирKAZ15000001
3030Ячевский, РоманKAZ15000001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Most black