Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

КВ-Турнир с нормой 4 разряд 19-20.09.2026. SHATRANJ

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:15:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Аскар, РасулKAZ15005002
217Омарулы, МедетKAZ15004002
312Купесбаев, АлиаскарKAZ15004003
420Садуахасов, ДиасKAZ15004003
52Аенов, АланKAZ15004003
626Филонцева, ВероникаKAZ15004002
78Ильясбеков, БатырKAZ15003003
84Айтакын, АсаналиKAZ15003003
925Утебали, АдильKAZ15003002
1028Царев, АрхипKAZ15003003
113Аенова, АдияKAZ15003002
1221Саурбаев, АрыстанKAZ15003003
1315Мусаев, РизавдиKAZ15003003
1413Мукушев, СанжарKAZ15002,5002
1522Снурницын, ДемидKAZ15002,5003
1614Мундузбаев, ДемидKAZ15002,5003
177Ербатыр, АнсарKAZ15002002
1829Шанберген, АмирKAZ15002002
199Касымбекова, ДжамиляKAZ15002002
2019Ризайдинова, АишаKAZ15002003
2116Нургалиев, АмирKAZ15002002
221Агапов, ДемидKAZ15002002
2323Токтамыс, СултанKAZ15002002
2430Ячевский, РоманKAZ15001,5003
2524Турдиев, ЕвгенийKAZ15001,5002
2610Кровяков, ДавидKAZ15001003
276Белге, ВладимирKAZ15001003
2818Пономарев, АртемийKAZ15001003
2927Фролова, АринаKAZ15001002
3011Кровяков, КонстантинKAZ15000,5002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Most black