КВ-Турнир с нормой 4 разряд 19-20.09.2026. SHATRANJ Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:15:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assylkhan
| Liên kết | Instagram, Youtube, Telegram, регистрация, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 |
| 11 | | Кровяков, Константин | 1500 | KAZ | | | | | | | | | miễn đấu | |
| 16 | | Нургалиев, Амир | 1500 | KAZ | | | | | | | | | | miễn đấu |
| 18 | | Пономарев, Артемий | 1500 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | | |
| 19 | | Ризайдинова, Аиша | 1500 | KAZ | | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 27 | | Фролова, Арина | 1500 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|