TURNAMEN CATUR POPDA SMA PUTRA KABUPATEN TUBAN 2026Cập nhật ngày: 19.09.2026 08:22:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Blitar2024
| Giải/ Nội dung | SMA PA, SMA PI, SMP PA, SMP PI |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 3 | | Adinata, Dwi Yudianto | 0 | INA | | | | | | | 0F |
| 6 | | Ahmad, Aditya | 0 | INA | | | | | 0F | | 0F |
| 55 | | Muhammad, Faiz Al Musthofa | 0 | INA | | | | | 0F | | 0F |
| 56 | | Muhammad, Jafar Fahreza | 0 | INA | | | | | | | 0F |
|
|
|
|