TURNAMEN CATUR POPDA SMP PUTRA KABUPATEN TUBAN 2026Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:43:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Blitar2024
| Giải/ Nội dung | SMA PA, SMA PI, SMP PA, SMP PI |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 8 | | Achsin, Aly Rosidin | 0 | INA | | | | | | | 0F |
| 18 | | Bambang, Aryo Wibisono | 0 | INA | | | | | | 0F | 0F |
| 22 | | Dzaka, Maula Takasya | 0 | INA | | | | | | | miễn đấu |
| 33 | | Hazbi, Nur Ilham | 0 | INA | | | | | | | 0F |
| 35 | | Ibra, Fikri R | 0 | INA | | | | | miễn đấu | | 0F |
| 41 | | M., Dicky Arif Rahman | 0 | INA | | | 0F | | | | |
| 53 | | Muamar, Kadafi | 0 | INA | | | | | | miễn đấu | 0F |
| 57 | | Muhammad, Bayu Setiawan | 0 | INA | | | | | | | 0F |
| 71 | | Putra, Pratama | 0 | INA | | | | | | | 0F |
| 73 | | Rama, Mahaputra | 0 | INA | | | | miễn đấu | | | |
| 82 | | Wirtadho, Bagus Setyawan | 0 | INA | | | miễn đấu | | | 0F | 0F |
| 84 | | Yarno | 0 | INA | | miễn đấu | 0F | | | | |
| 85 | | Yoshi, Dhiyatulrahman Spanton | 0 | INA | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|