JOGOS DE INTEGRAÇÃO DO SESC 2026 - MODALIDADE XADREZ MIRIM FEMININO

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:52:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: FederacaoBrasiliensedeXadrez

Giải/ Nội dungPRE MIRIM MASCULINO, MIRIM MASC ULINO, INFANTIL MASCULINO, INFANTO JUVENIL MASCULINO, PRE-MIRIM FEMININO, MIRIM FEMININO, INFANTIL FEMININO, INFANTO JUVENIL FEMININO
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1 
1Valcarcel Maria Cecília De Oliveira1872BRA 6b1 5w1 9b½ 8w13,529
2Matos Hanna Sophia Vasconcelos0BRA 7w1 9b0 8b0 6w1267,5
3Silva Iasmin De Matos0BRA 8b½ 4w0 10b0 7w½197
4De Sousa Isabella Santos0BRA 9w0 3b1 5b0 10w1258,5
5De Sousa Isadora Soares0BRA 10b1 1b0 4w1 9w02411
6Gomes Julia Pereira0BRA 1w0 8w0 7b1 2b0188,5
7Chaves Ludmilla Moreira0BRA 2b0 10w0 6w0 3b½0,5106
8Fonseca Marjorie De Sousa0BRA 3w½ 6b1 2w1 1b02,537,5
9Marcelino Sofia Martins0BRA 4b1 2w1 1w½ 5b13,519,5
10Roriz Valentina Mota0BRA 5w0 7b1 3w1 4b0275,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)