Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

To enter: To enter: To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p19

5th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament B Section

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:20:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
16Nonkonana, Litha-LethuRSA1196119620200
218Mokobane, RorisangRSA0020200
38Maluleke, ShilombeRSA1182118220200
42Mdala, NkosinathiRSA1282128220200
516Wana, KamogeloRSA80080020200
64Fana, AmahleRSA1233123310100
73Hadebe, UminathiRSA1241124110100
81John, CostaRSA1320132010100
95Padayachee, NickyRSA1217121710100
107Mbata, FumaniRSA1187118710100
1115Vala, InathiRSA80080010100
1213Matebesi, TshireletsoRSA80080010100
1317Mohami, MasabataRSA000,50000
1412Manone, NeoRSA8008000,50000
1511Maake, TshegofatsoRSA80080000000
1610Moleko, MamelloRSA84384300000
1714Mosimege, GomolemoRSA80080000000
189Tabe, DanielleRSA91791700000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)