Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

To enter: To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p19

5th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament A Section

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:20:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
11Rammala, Tlale RonaldRSA1599159910100
26Mailula, HlonolofatsoRSA1542154210100
39AFMSteenberg, StuartRSA1501150110100
410AFMMncube, Nodumiso PrudenceRSA1486142010100
511Siyo, LubabaloRSA1469146910100
614Mopedi, KaraboRSA1417141710100
77Higgins, FrancoRSA153914010,50000
813Thejwane, InnocentRSA143214320,50000
92Mekebeb, NolawiRSA1594159400000
103Van Dyk, TaylaRSA1586158500000
114Mbokazi, MbuleloRSA1568138600000
125Mabutho, SimingayoRSA1553155300000
138Vilakazi, Given KoketsoRSA1514151400000
1412Molapisi, KennethRSA1457136800000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)