To enter: To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p195th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament A Section Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:20:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim
| Giải/ Nội dung | Prestige, A, B, C, D, E, Blitz, Parents |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15.40
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 11 | 10 | AFM | Mncube, Nodumiso Prudence | 1486 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Rammala, Tlale Ronald | 1599 | 1 |
| 12 | 11 | | Siyo, Lubabalo | 1469 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Mailula, Hlonolofatso | 1542 | 6 |
| 13 | 14 | | Mopedi, Karabo | 1417 | 1 | ½ - ½ | 1 | AFM | Steenberg, Stuart | 1501 | 9 |
| 14 | 7 | | Higgins, Franco | 1539 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Mekebeb, Nolawi | 1594 | 2 |
| 15 | 3 | | Van Dyk, Tayla | 1586 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Thejwane, Innocent | 1432 | 13 |
| 16 | 8 | | Vilakazi, Given Koketso | 1514 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Mbokazi, Mbulelo | 1568 | 4 |
| 17 | 5 | | Mabutho, Simingayo | 1553 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Molapisi, Kenneth | 1457 | 12 |
|
|
|
|