To enter: To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p19

5th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament A Section

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:20:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim

Giải/ Nội dungPrestige, A, B, C, D, E, Blitz, Parents
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Molapisi Kenneth1457RSA 4b0 12b1 8w1 9w1 7w1404128,5
2Thejwane Innocent1432RSA 6w½ 5b1 7w1 4w1 3b½40315,512,25
3AFMSteenberg Stuart1501RSA 5w1 11b½ 6w1 10b1 2w½40313,510,5
4Mailula Hlonolofatso1542RSA 1w1 7b½ 10w1 2b0 6w13,503159,75
5Van Dyk Tayla1586RSA 3b0 2w0 -1 12b1 9w1303146
6Higgins Franco1539RSA 2b½ 14w1 3b0 11w1 4b02,502155,5
7Siyo Lubabalo1469RSA 12w1 4w½ 2b0 13w1 1b02,50214,54,75
8Vilakazi Given Koketso1514RSA 9b0 13w½ 1b0 -1 10w12,502125,25
9Rammala Tlale Ronald1599RSA 8w1 10b0 11w1 1b0 5b020213,54,5
10AFMMncube Nodumiso Prudence1486RSA 13b1 9w1 4b0 3w0 8b020213,53,5
11Mopedi Karabo1417RSA 14w1 3w½ 9b0 6b0 13w½20111,54,25
12Mabutho Simingayo1553RSA 7b0 1w0 13b½ 5w0 -11,50112,52,25
13Mbokazi Mbulelo1568RSA 10w0 8b½ 12w½ 7b0 11b½1,50010,53
14Mekebeb Nolawi1594RSA 11b0 6b0 -0 -0 -00004,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)