To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p19

5th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament PRESTIGE

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:14:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim

Giải/ Nội dungPrestige, A, B, C, D, E, Blitz, Parents
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
13Selepe, LwaziRSA2080208020200
21Egeonu, ChigozieRSA2223222320200
32CMHercules, Benjamin VincentRSA2153215320200
415Phaahla, InnocentRSA170916171,50100
54Combrink, Juan-LouisRSA195919591,50100
68Hlatshwayo, AmukelaniRSA184717831,50100
77Hempe, LilithaRSA1847184710100
86Ndhlovu, NathiRSA1916176510100
99Thorulsley, KairaavRSA1787178710100
1012ACMNaidoo, KirthanRSA1749174910100
1114Lodi, NeoRSA1716171610100
1216Gemmell, ZacRSA1682161710100
1317Sedumedi, ThapeloRSA162713290,50000
1410Khumalo, ErnestRSA175417540,50000
1513Buttress, TheodoreRSA173217320,50000
1611Hamalala, RonaldNZL1750175000000
175Segal, Jamie DylanRSA1934191800000
1818Makumbila, BlessingRSA1626162600000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)