To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p195th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament PRESTIGE Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:14:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim
| Giải/ Nội dung | Prestige, A, B, C, D, E, Blitz, Parents |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | RtQG | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 3 | | Selepe, Lwazi | RSA | 2080 | 2080 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | 1 | | Egeonu, Chigozie | RSA | 2223 | 2223 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 3 | 2 | CM | Hercules, Benjamin Vincent | RSA | 2153 | 2153 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 4 | 15 | | Phaahla, Innocent | RSA | 1709 | 1617 | 1,5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | 4 | | Combrink, Juan-Louis | RSA | 1959 | 1959 | 1,5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | 8 | | Hlatshwayo, Amukelani | RSA | 1847 | 1783 | 1,5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | Hempe, Lilitha | RSA | 1847 | 1847 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 8 | 6 | | Ndhlovu, Nathi | RSA | 1916 | 1765 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | | Thorulsley, Kairaav | RSA | 1787 | 1787 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 10 | 12 | ACM | Naidoo, Kirthan | RSA | 1749 | 1749 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 11 | 14 | | Lodi, Neo | RSA | 1716 | 1716 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12 | 16 | | Gemmell, Zac | RSA | 1682 | 1617 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13 | 17 | | Sedumedi, Thapelo | RSA | 1627 | 1329 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 10 | | Khumalo, Ernest | RSA | 1754 | 1754 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 13 | | Buttress, Theodore | RSA | 1732 | 1732 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 11 | | Hamalala, Ronald | NZL | 1750 | 1750 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 5 | | Segal, Jamie Dylan | RSA | 1934 | 1918 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | | Makumbila, Blessing | RSA | 1626 | 1626 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|