To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p195th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament PRESTIGE | Ban Tổ chức | Lonehill Chess Academy, Khelo India |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Venky |
| Tổng trọng tài | Michael Bornheim (14307090 1570022693) |
| Phó Tổng Trọng tài | Maria Luchies (14340976 2750096015) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 / 60 + 30 sipm |
| Địa điểm | Nova Pioneer, Paulshof |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 499474 |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1838 / 26 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:14:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim
| Giải/ Nội dung | Prestige, A, B, C, D, E, Blitz, Parents |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQG |
| 1 | | Egeonu, Chigozie | 14388723 | RSA | 2223 | 2223 |
| 2 | CM | Hercules, Benjamin Vincent | 14301938 | RSA | 2153 | 2153 |
| 3 | | Selepe, Lwazi | 14339056 | RSA | 2080 | 2080 |
| 4 | | Combrink, Juan-Louis | 14383217 | RSA | 1959 | 1959 |
| 5 | | Segal, Jamie Dylan | 14356988 | RSA | 1934 | 1918 |
| 6 | | Ndhlovu, Nathi | 534046135 | RSA | 1916 | 1765 |
| 7 | | Hempe, Lilitha | 14322960 | RSA | 1847 | 1847 |
| 8 | | Hlatshwayo, Amukelani | 534008799 | RSA | 1847 | 1783 |
| 9 | | Thorulsley, Kairaav | 14358786 | RSA | 1787 | 1787 |
| 10 | | Khumalo, Ernest | 14330032 | RSA | 1754 | 1754 |
| 11 | | Hamalala, Ronald | 4313119 | NZL | 1750 | 1750 |
| 12 | ACM | Naidoo, Kirthan | 14339617 | RSA | 1749 | 1749 |
| 13 | | Buttress, Theodore | | RSA | 1732 | 1732 |
| 14 | | Lodi, Neo | 14339978 | RSA | 1716 | 1716 |
| 15 | | Phaahla, Innocent | 14386321 | RSA | 1709 | 1617 |
| 16 | | Gemmell, Zac | 14388170 | RSA | 1682 | 1617 |
| 17 | | Sedumedi, Thapelo | 534003347 | RSA | 1627 | 1329 |
| 18 | | Makumbila, Blessing | 14350025 | RSA | 1626 | 1626 |
|
|
|
|